Từ đồng âm khác nghĩa: KHO

1. “Kho” is the place where large quantities of materials or goods are stored.
Kho là địa điểm tập trung cất giữ của cải, sản phẩm, hàng hoá hoặc nguyên vật liệu.
Ví dụ:
Vận chuyển hàng về kho.
Delivery goods to the warehouse.
2. “Kho” is refered to a large amount of a specific thing that have been accumulated for an amount of time.
Kho dùng để chỉ khối lượng lớn của một thứ gì đó do tập trung tích góp lại trong một thời gian mà có.
Ví dụ:
Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam.
Treasure of fairy tales.
3. “Kho” is a Vietnamese cooking method that required to cook the ingredients for a certain amount of time so that the dish is fully spiced.
Kho là một phương pháp nấu ăn của người Việt bằng cách nấu các nguyên liệu trong một khoảng thời gian nhất định để món ăn được ngấm gia vị một cách đậm đà.
Ví dụ:
Thịt kho hột vịt
Caramelized pork and eggs.

Hãy đến với Vietnamese Language Studies ngay hôm nay để không chỉ học tiếng Việt mà còn cả văn hóa, truyền thống, ẩm thực, con người và rất nhiều điều thú vị khác của Việt Nam. Vietnamese Language Studies (VLS) là một trong những trung tâm hàng đầu tại Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn) trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Việt và văn hoá Việt cho người nước ngoài và Việt Kiều.

Join Vietnamese Language Studies (VLS) today to not only learn Vietnamese language but also Vietnamese culture, traditions, history, cuisine, people and many other interesting aspects of Vietnamese. As a leading Vietnamese language center in Ho Chi Minh City (Saigon), we offer a wide selection of personalized online and in-person Vietnamese language lessons ranging from beginner to advanced levels. Contact us today to not only learn more about our Vietnamese programs but also join our community of expatriates, businesses, organizations, international students, travelers, overseas Vietnamese and local Vietnamese.

22/02/2022

You May Also Like…

guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments