Từ đông âm khác nghĩa | Homophones: THƠM

1. Thơm (verb): kiss

Mẹ THƠM lên trán em bé.

The mother kisses on the baby’s forehead.

2. Thơm (noun): pineapple

Canh chua mà thiếu THƠM thì đâu còn ngon nữa.

Pineapple is a must in Vietnamese sour soup.

3. Thơm (adj): fragrant, aroma

Hoa hồng rất THƠM.

Roses are fragrant.

4. Thơm (noun): reputation

Tiếng THƠM còn mãi muôn đời.

His reputation lasts forever.

 

Hãy đến với Vietnamese Language Studies ngay hôm nay để không chỉ học tiếng Việt mà còn cả văn hóa, truyền thống, ẩm thực, con người và rất nhiều điều thú vị khác của Việt Nam. Vietnamese Language Studies (VLS) là một trong những trung tâm hàng đầu tại Thành phố Hồ Chí Minh (Sài Gòn) trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Việt và văn hoá Việt cho người nước ngoài và Việt Kiều.

Join Vietnamese Language Studies (VLS) today to not only learn Vietnamese language but also Vietnamese culture, traditions, history, cuisine, people and many other interesting aspects of Vietnamese. As a leading Vietnamese language center in Ho Chi Minh City (Saigon), we offer a wide selection of personalized online and in-person Vietnamese language lessons ranging from beginner to advanced levels. Contact us today to not only learn more about our Vietnamese programs but also join our community of expatriates, businesses, organizations, international students, travelers, overseas Vietnamese and local Vietnamese.

23/06/2021

You May Also Like…

guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments