Learn Vietnamese Online: Banking Vocabulary

Tài khoản – Account

Chủ tài khoản – Account holder/owner

Số tài khoản – Account number

Số dư tài khoản – Account balance

Sao kê ngân hàng – Bank statement

Tiền lãi – Interest

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn – Term deposit account

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn – Demand deposit account

Tiền mặt – Cash

Thẻ ghi nợ – Debit card

Thẻ tín dụng – Credit card

Máy rút tiền tự động – ATM

24/03/2021

You May Also Like…

guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments