Learn Vietnamese Online: Mỗi … là một …

[English below]

Mỗi + danh từ + là một + danh từ

Đây là một cấu trúc thường gặp trong tiếng Việt để mô tả, giới thiệu về một nhân vật, đối tượng, một sự việc, một hành động nào đó.

Ví dụ:

Mỗi ngày đến trường là một ngày vui.

Every school day is a happy day.

Những ngày gần đây, cấu trúc này được dùng cho các câu khẩu hiệu, tranh cổ động kêu gọi người dân cùng nâng cao tinh thần phòng chống dịch bệnh Covid-19.

Ví dụ:

Mỗi người dân là một chiến sĩ trên mặt trận chống dịch.

Every citizen is a solider in the battle of preventing the Covid-19 epidemic.

Mỗi gia đình, mỗi tổ dân phố, mỗi khu phố là một pháo đài chống dịch.

Every family and every neighborhood is a fortress to prevent the epidemic.

Tình hình dịch bệnh đang quay trở lại và diễn biến phức tạp trên nhiều tỉnh, thành phố trên khắp Việt Nam, vì vậy mỗi chúng ta hãy là một “chiến sĩ”, cùng nhau chung tay đẩy lùi dịch bệnh nhé!

Các “chiến sĩ” cũng đừng quên học thêm các từ vựng tiếng Việt trong mùa dịch này nhé!

Let’s learn some vocabs relating to the Covid-19 epidemic.

– Ổ dịch = Disease outbreak

– Giãn cách xã hội = Social distancing

– Giữ khoảng cách an toàn = Keep a safe distance with others

– Biến thể = variant

– Khai báo y tế = Medical declaration

– Xét nghiệm = Medical test

– Dương tính = Positive

– Âm tính = Negative

– Nghi lây nhiễm = Suspected infection

#stayhome #staysafe #stayactive

————————-

Mỗi + Noun + là một + Noun

This is a common structure in Vietnamese language to describe or introduce a person, object, event, or action.

These days, many popagandas have used this structure to call on people to raise their spirits to fight against the Covid-19 epidemic.

The Covid-19 infections have been raised in many provinces and cities of Vietnam, so let’s be a “soldier” in this battle together.

02/06/2021

You May Also Like…

guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments