Learn Vietnamese Online: Các hoạt động hằng ngày | Daily Routines

Vocabs/Từ vựng trong video:

Đi ngủ = Go to sleep

Thức dậy = Wake up

Rửa mặt = Wash one’s face

Đánh răng = Brush one’s teeth

Chải đầu = Brush/Comb one’s hair

Thay đồ = Get dressed

Ăn cơm = Eat/have a meal

Làm việc = Work

Uống nước = Drink water

Đọc sách = Read a book


You May Also Like…

Vietnamese lesson: Rice

Vietnamese lesson: Rice

What is RICE in Vietnamese? Is it lúa, thóc, gạo or cơm? Rice is a staple in many regions of the...

Inline Feedbacks
View all comments